HSK 3
总是
zǒngshì副
luôn luôn
always
妹妹总是笑着回答问题。
Mèi mei zǒng shì xiào zhe huí dá wèn tí.
My younger sister always answers questions with a smile.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.