HSK 4
工资
gōngzī名
tiền lương; lương
wages; pay
公司每月按时发工资。
Gōng sī měi yuè àn shí fā gōng zī.
The company pays wages on time every month.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.