HSK 4
资料
zīliào名
tài liệu; dữ liệu; thông tin
material; resources; data; information
老师给我们发了学习资料。
Lǎo shī gěi wǒ men fā le xué xí zī liào.
The teacher gave us study materials.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.