HSK 5
工程
gōngchéng名
công trình; kỹ thuật; dự án
engineering; an engineering project; project; undertaking
这个工程明年才能完成。
Zhè ge gōng chéng míng nián cái néng wán chéng.
This project will not be completed until next year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.