HSK 4
工人
gōngrén名
công nhân
worker
工人们正在修门口的公路。
Gōng rén men zhèng zài xiū mén kǒu de gōng lù.
The workers are repairing the road by the entrance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.