HSK 4
作品
zuòpǐn名
tác phẩm
work (of art); opus
这是那位作家的新作品。
Zhè shì nà wèi zuò jiā de xīn zuò pǐn.
This is that author's new work.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.