HSK 4
体检
tǐjiǎn动
khám sức khỏe; kiểm tra sức khỏe
physical examination; clinical examination; health checkup; abbr. for 体格检查
我们明天上午去医院体检。
Wǒ men míng tiān shàng wǔ qù yī yuàn tǐ jiǎn.
We are going to the hospital for physical exams tomorrow morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.