HSK 2
身体
shēntǐ名
cơ thể; sức khỏe
the body; one's health
每天运动对身体很好。
Měi tiān yùndòng duì shēntǐ hěn hǎo.
Daily exercise is good for the body.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.