HSK 4
体温
tǐwēn名
thân nhiệt; nhiệt độ cơ thể
(body) temperature
孩子发烧了妈妈在量体温。
Hái zi fā shāo le mā ma zài liáng tǐ wēn.
The child has a fever, and Mom is taking the child's temperature.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.