HSK 4
安检
ānjiǎn动
kiểm tra an ninh
security check (abbr. for 安全检查); to do a security check
进站以前请先通过安检。
Jìn zhàn yǐ qián qǐng xiān tōng guò ān jiǎn.
Please pass through security before entering the station.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.