HSK 3
检票
jiǎnpiào动
soát vé; kiểm vé
to inspect a ticket; to examine a ballot
上车以前要先检票。
Shàng chē yǐ qián yào xiān jiǎn piào.
Tickets must be checked before boarding.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.