HSK 3
体育
tǐyù名
thể thao; giáo dục thể chất
sports; physical education
我妹妹很喜欢体育课。
Wǒ mèi mei hěn xǐ huan tǐ yù kè.
My younger sister likes physical education class.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.