HSK 4
不满
bùmǎn形
bất mãn; chưa đủ
dissatisfied; discontented; resentful; (before a number) to be less than
大家对这次安排有些不满。
Dà jiā duì zhè cì ān pái yǒu xiē bù mǎn.
Everyone is somewhat dissatisfied with the arrangement.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.