HSK 4
部门
bùmén名
bộ phận; ban
department; branch; section; division
我明天去市场部门开会。
Wǒ míng tiān qù shì chǎng bù mén kāi huì.
I will attend a meeting in the marketing department tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.