HSK 4
不仅
bùjǐn连
không chỉ
not just; not limited to; (as a correlative conjunction) not only (..., but also ...)
这个办法不仅简单而且有用。
Zhè ge bàn fǎ bù jǐn jiǎn dān ér qiě yǒu yòng.
This method is not only simple but also useful.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.