HSK 4
博士
bóshì名
tiến sĩ
doctor (as an academic degree); (old) person specialized in a skill or trade; (old) court academician
王老师正在国外读博士。
Wáng lǎo shī zhèng zài guó wài dú bó shì.
Teacher Wang is pursuing a doctorate abroad.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.