HSK 3
必须
bìxū副
phải; nhất định phải
to have to; must; compulsory; necessarily
进教室以前必须洗手。
Jìn jiào shì yǐ qián bì xū xǐ shǒu.
You must wash your hands before entering the classroom.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.