HSK 4
交通
jiāotōng名
giao thông; vận tải
to be connected; traffic; transportation; communications
这里交通方便大家都喜欢。
Zhè lǐ jiāo tōng fāng biàn dà jiā dōu xǐ huan.
Transportation here is convenient, and everyone likes it.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.