HSK 3
练
liàn动
luyện tập; rèn luyện
to practice; to train; to drill; to perfect (one's skill)
我每天练一个小时汉语。
Wǒ měi tiān liàn yí gè xiǎo shí hàn yǔ.
I practice Chinese for one hour every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.