HSK 3
练习
liànxí动名
luyện tập; bài tập
to practice; exercise; drill; practice
这段对话我还要多练习。
Zhè duàn duì huà wǒ hái yào duō liàn xí.
I need to practice this dialogue more.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.