HSK 4
孙女
sūnnǚ名
cháu gái
son's daughter; granddaughter
老人的孙女今年八岁。
Lǎo rén de sūn nǚ jīn nián bā suì.
The elderly person's granddaughter is eight this year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.