HSK 4
孙子
sūnzi名
cháu trai
grandson; son's son
爷爷带着孙子去公园。
Yé ye dài zhe sūn zi qù gōng yuán.
Grandpa is taking his grandson to the park.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.