HSK 4
千克
qiānkè量
kilôgam
kilogram
这个大西瓜重四千克。
Zhè ge dà xī guā zhòng sì qiān kè.
This large watermelon weighs four kilograms.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.