HSK 5
克服
kèfú动
khắc phục; vượt qua
(try to) overcome (hardships etc); to conquer; to put up with; to endure
她终于克服了对水的害怕。
Tā zhōng yú kè fú le duì shuǐ de hài pà.
She finally overcame her fear of water.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.