HSK 6
成千上万
chéngqiān-shàngwànhàng ngàn hàng vạn
(lit.) by the thousands and tens of thousands (idiom); (fig.) untold numbers; innumerable; countless
成千上万只鸟飞过湖面。
Chéng qiān shàng wàn zhī niǎo fēi guò hú miàn.
Tens of thousands of birds flew over the lake.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.