HSK 4
气温
qìwēn名
nhiệt độ không khí; nhiệt độ
air temperature
今天气温比昨天低很多。
Jīn tiān qì wēn bǐ zuó tiān dī hěn duō.
Today's temperature is much lower than yesterday's.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.