HSK 4
千万
qiānwàn副
nhất định; tuyệt đối; mười triệu
ten million; countless; many; one must by all means
下雨天开车千万要小心。
Xià yǔ tiān kāi chē qiān wàn yào xiǎo xīn.
Be especially careful when driving in the rain.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.