HSK 1
千
qiān数
nghìn; ngàn
thousand
这个电脑要三千元。
Zhège diànnǎo yào sān qiān yuán.
This computer costs three thousand yuan.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.