HSK 4
克
kè量
gam; khắc phục; kiềm chế
to be able to; to subdue; to restrain; to overcome; gram; Tibetan unit of land area, about 6 ares; abbr. for 克罗地亚, Croatia; (Tw) abbr. for 克罗埃西亚, Croatia
这个苹果大约重一百克。
Zhè ge píng guǒ dà yuē zhòng yì bǎi kè.
This apple weighs about one hundred grams.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.