HSK 4
巧克力
qiǎokèlì名
sô-cô-la
(loanword) chocolate
妹妹最喜欢吃巧克力。
Mèi mei zuì xǐ huan chī qiǎo kè lì.
My younger sister likes chocolate best.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.