HSK 4
不过
búguò连(副)
nhưng; chỉ là
only; merely; no more than; but
这件衣服很好不过有点贵。
Zhè jiàn yī fú hěn hǎo bú guò yǒu diǎn guì.
This piece of clothing is nice but a little expensive.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (4(5)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.