HSK 4
不够
búgòu动副
không đủ; thiếu
not enough; insufficient; inadequate
这些材料还不够用。
Zhè xiē cái liào hái bú gòu yòng.
These materials are still not enough.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.