HSK 3
难过
nánguò形
buồn; khó chịu
to feel sad; to feel unwell; (of life) to be difficult
好朋友要离开,我很难过。
Hǎo péng you yào lí kāi, wǒ hěn nán guò.
I am sad that my good friend is leaving.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.