HSK 3
假期
jiàqī名
kỳ nghỉ
vacation
这个假期我想去北方看看。
Zhè ge jià qī wǒ xiǎng qù běi fāng kàn kàn.
I want to visit the north during this vacation.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.