HSK 3
请假
qǐngjià动
xin nghỉ
to request leave of absence
我发烧了,要向老师请假。
Wǒ fā shāo le, yào xiàng lǎo shī qǐng jià.
I have a fever and need to ask the teacher for leave.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.