HSK 3
放假
fàngjià动
nghỉ lễ; nghỉ học
to have a holiday or vacation
学校明天开始放假。
Xué xiào míng tiān kāi shǐ fàng jià.
The school holiday starts tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.