HSK 3
坚持
jiānchí动
kiên trì; giữ vững
to persevere with; to persist in; to insist on
坚持每天练习才会学好。
Jiān chí měi tiān liàn xí cái huì xué hǎo.
Only by practicing every day can you learn well.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.