HSK 3
休假
xiūjià动
nghỉ phép; đi nghỉ
to go on vacation; to have a holiday; to take leave
爸爸下个月要休假一周。
Bà ba xià gè yuè yào xiū jià yì zhōu.
Dad will take a week off next month.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.