HSK 3
不同
bù tóngkhác; khác nhau
different; distinct; not the same; not alike
我们喜欢不同的颜色。
Wǒ men xǐ huan bù tóng de yán sè.
We like different colors.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.