HSK 1
同学
tóngxué名
bạn học; bạn cùng lớp
to study at the same school; fellow student; classmate
我的同学都喜欢读书。
Wǒ de tóngxué dōu xǐhuan dúshū.
My classmates all like reading.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.