HSK 3
室
shì名
phòng
room; work unit; grave; scabbard; family or clan; one of the 28 constellations of Chinese astronomy; surname Shi
经理正在会议室开会。
Jīng lǐ zhèng zài huì yì shì kāi huì.
The manager is holding a meeting in the conference room.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.