HSK 3
市
shì名
thành phố; chợ
market; city; municipality (administrative unit); (literary) to trade; to buy and sell goods
我们市有很多公园。
Wǒ men shì yǒu hěn duō gōng yuán.
Our city has many parks.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.