HSK 3
姐妹
jiěmèi名
chị em gái
sisters; siblings; sister (school, city etc)
这对姐妹都在医院工作。
Zhè duì jiě mèi dōu zài yī yuàn gōng zuò.
Both sisters work at the hospital.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.