HSK 3
游戏
yóuxì名
trò chơi; chơi
game; to play
弟弟写完作业才玩游戏。
Dì di xiě wán zuò yè cái wán yóu xì.
My younger brother plays games only after finishing his homework.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.