HSK 3
邮箱
yóuxiāng名
hộp thư; email
mailbox; post office box; email; email inbox
请把照片发到我的邮箱。
Qǐng bǎ zhào piàn fā dào wǒ de yóu xiāng.
Please send the photo to my email.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.