HSK 3
游客
yóukè名
du khách; khách du lịch
traveler; tourist; (online gaming) guest player
春天来这里的游客很多。
Chūn tiān lái zhè lǐ de yóu kè hěn duō.
Many tourists come here in spring.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.