HSK 5
戏剧
xìjù名
kịch; sân khấu
a drama; a play; theater; script of a play
她大学毕业后学习戏剧。
Tā dà xué bì yè hòu xué xí xì jù.
She studied theater after graduating from university.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.