HSK 5
戏
xì名
kịch; vở diễn; trò
trick; drama; play; show
这出戏讲的是一个家庭故事。
Zhè chū xì jiǎng de shì yí gè jiā tíng gù shi.
This play tells the story of a family.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.