HSK 4
导游
dǎoyóu动名
hướng dẫn viên; hướng dẫn du lịch
tour guide; guidebook; to conduct a tour
导游正在介绍这座城市。
Dǎo yóu zhèng zài jiè shào zhè zuò chéng shì.
The tour guide is introducing this city.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.