HSK 2
游
yóu动
bơi; đi chơi
to swim; to walk; to tour; to roam; to travel; surname You
我们在水里游了半小时。
Wǒmen zài shuǐ lǐ yóu le bàn xiǎoshí.
We swam in the water for half an hour.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.